Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tư hợp doanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公私合营 nghĩa là Hoạt động công tư hợp doanh.
Nghĩa của 公私合营
gōngsīhéyíng
CÔNG TƯ HỢP DOANHDanh từphồn thể 公私合營
Hoạt động công tư hợp doanh
Câu hỏi thường gặp
公私合营 nghĩa là gì?
公私合营 (gōngsīhéyíng) nghĩa là Hoạt động công tư hợp doanh.
公私合营 đọc thế nào?
公私合营 đọc là gōngsīhéyíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公私合营 là gì?
Âm Hán Việt của 公私合营 là "công tư hợp doanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.