TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公认

gōngrèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公認

Âm Hán Việt CÔNG NHẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公认 nghĩa là được công nhận, chấp nhận.

Nghĩa của 公认

gōngrèn

CÔNG NHẬNĐộng từphồn thể 公認
  1. Được công nhận (là)
  2. Chấp nhận (là)

Câu hỏi thường gặp

公认 nghĩa là gì?

公认 (gōngrèn) nghĩa là được công nhận, chấp nhận.

公认 đọc thế nào?

公认 đọc là gōngrèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 公认 là gì?

Âm Hán Việt của 公认 là "công nhận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.