公认
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公認
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公认 nghĩa là được công nhận, chấp nhận.
Nghĩa của 公认
gōngrèn
CÔNG NHẬNĐộng từphồn thể 公認- Được công nhận (là)
- Chấp nhận (là)
Câu hỏi thường gặp
公认 nghĩa là gì?
公认 (gōngrèn) nghĩa là được công nhận, chấp nhận.
公认 đọc thế nào?
公认 đọc là gōngrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 公认 là gì?
Âm Hán Việt của 公认 là "công nhận".