公顷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公頃
公顷 nghĩa là hecta.
Nghĩa của 公顷
gōngqǐng
CÔNG KHOẢNHDanh từphồn thể 公頃- Hecta
Câu hỏi thường gặp
公顷 nghĩa là gì?
公顷 (gōngqǐng) nghĩa là hecta.
公顷 đọc thế nào?
公顷 đọc là gōngqǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公顷 là gì?
Âm Hán Việt của 公顷 là "công khoảnh".