TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

六韬

Liùtāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 六韜

Âm Hán Việt LỤC THAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục thao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

六韬 nghĩa là "Lục Thao", một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), được cho là của Khương Tử Nha 姜子牙 (Jiāng Zǐyá).

Nghĩa của 六韬

Liùtāo

LỤC THAOTên riêngphồn thể 六韜tên riêng
  1. "Lục Thao", một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), được cho là của Khương Tử Nha 姜子牙 (Jiāng Zǐyá)

Câu hỏi thường gặp

六韬 nghĩa là gì?

六韬 (liùtāo) nghĩa là "Lục Thao", một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū), được cho là của Khương Tử Nha 姜子牙 (Jiāng Zǐyá).

六韬 đọc thế nào?

六韬 đọc là Liùtāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 六韬 là gì?

Âm Hán Việt của 六韬 là "lục thao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.