TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兰学

lánxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘭學

Âm Hán Việt LAN HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lan học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兰学 nghĩa là lan học.

Nghĩa của 兰学

lánxué

LAN HỌCDanh từphồn thể 蘭學
  1. Lan học (nghiên cứu về Châu Âu và thế giới ở Nhật Bản tiền hiện đại)

Câu hỏi thường gặp

兰学 nghĩa là gì?

兰学 (lánxué) nghĩa là lan học.

兰学 đọc thế nào?

兰学 đọc là lánxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 兰学 là gì?

Âm Hán Việt của 兰学 là "lan học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.