兰花指
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蘭花指
兰花指 nghĩa là Động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi).
Nghĩa của 兰花指
lánhuāzhǐ
LAN HOA CHỈDanh từphồn thể 蘭花指- Động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)
Câu hỏi thường gặp
兰花指 nghĩa là gì?
兰花指 (lánhuāzhǐ) nghĩa là Động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi).
兰花指 đọc thế nào?
兰花指 đọc là lánhuāzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 兰花指 là gì?
Âm Hán Việt của 兰花指 là "lan hoa chỉ".