TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兰郑长管道

Lán Zhèng Chángguǎndào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘭鄭長管道

Âm Hán Việt LAN TRỊNH TRƯỜNG QUẢN ĐẠO

兰郑长管道 nghĩa là Đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa.

Nghĩa của 兰郑长管道

Lán Zhèng Chángguǎndào

LAN TRỊNH TRƯỜNG QUẢN ĐẠOphồn thể 蘭鄭長管道tên riêng
  1. Đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa

Câu hỏi thường gặp

兰郑长管道 nghĩa là gì?

兰郑长管道 (lán zhèng chángguǎndào) nghĩa là Đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa.

兰郑长管道 đọc thế nào?

兰郑长管道 đọc là Lán Zhèng Chángguǎndào (pinyin).

Âm Hán Việt của 兰郑长管道 là gì?

Âm Hán Việt của 兰郑长管道 là "lan trịnh trường quản đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.