共
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱龷八 Mọi âm Hán Việt của chữ: cộng, cung, củng, cọng
共 nghĩa là chung, chung nhau.
Nghĩa của 共
gòng
CỘNG- Chung
- Chung nhau
- Chia sẻ
- Cùng nhau
- Tổng
- Cộng lại
- Viết tắt của 共产党 (Gòngchǎndǎng), Đảng Cộng sản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 共
Đồng nghĩa
Từ ghép có 共
Thành ngữ có 共
- 不共戴天 — Không đội trời chung; hoàn toàn không thể hòa giải
- 有目共睹 — Ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 同甘共苦 — Cùng chung niềm vui và nỗi khổ (thành ngữ); chia sẻ vui buồn trong cuộc sống
- 同舟共济 — Cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung
- 人所共知 — Điều mà mọi người đều biết
- 雅俗共赏 — Cả người học giả và người bình dân đều thưởng thức được
- 荣辱与共 — Cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục
- 同床共枕 — Chia sẻ giường
- 奇文共赏 — Tác phẩm đặc sắc được mọi người đánh giá cao (thành ngữ); được khen ngợi rộng rãi (nghĩa gốc)
- 有目共见 — Ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 有目共赏 — Mọi người đều có thể đánh giá cao (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 祸福与共 — Cùng nhau trải qua thăng trầm
- 可共患难 — Cùng nhau trải qua hoạn nạn
Câu hỏi thường gặp
共 nghĩa là gì?
共 (gòng) nghĩa là chung, chung nhau.
共 đọc thế nào?
共 đọc là gòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 共 là gì?
Âm Hán Việt của 共 là "cộng".