TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

共产主义

gòngchǎnzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 共產主義

Âm Hán Việt CỘNG SẢN CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng sản chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

共产主义 nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

Nghĩa của 共产主义

gòngchǎnzhǔyì

CỘNG SẢN CHỦ NGHĨAphồn thể 共產主義
  1. Chủ nghĩa cộng sản

Câu ví dụ với 共产主义

  • 在我有生之年,共产主义不可能达到。 Zài wǒ yǒushēngzhīnián, gòngchǎnzhǔyì bù kěnéng dádào.Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

共产主义 nghĩa là gì?

共产主义 (gòngchǎnzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

共产主义 đọc thế nào?

共产主义 đọc là gòngchǎnzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 共产主义 là gì?

Âm Hán Việt của 共产主义 là "cộng sản chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.