共同社 (gòngtóngshè) nghĩa là Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản.
共同社 đọc thế nào?
共同社 đọc là Gòngtóngshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 共同社 là gì?
Âm Hán Việt của 共同社 là "cộng đồng xã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.