TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

共同筛选

gòngtóngshāixuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 共同篩選

Âm Hán Việt CỘNG ĐỒNG SI TUYỂN

共同筛选 nghĩa là lọc cộng tác.

Nghĩa của 共同筛选

gòngtóngshāixuǎn

CỘNG ĐỒNG SI TUYỂNphồn thể 共同篩選
  1. Lọc cộng tác

Câu hỏi thường gặp

共同筛选 nghĩa là gì?

共同筛选 (gòngtóngshāixuǎn) nghĩa là lọc cộng tác.

共同筛选 đọc thế nào?

共同筛选 đọc là gòngtóngshāixuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 共同筛选 là gì?

Âm Hán Việt của 共同筛选 là "cộng đồng si tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.