共同闸道介面 (gòngtóngzhádàojièmiàn) nghĩa là giao diện cổng chung.
共同闸道介面 đọc thế nào?
共同闸道介面 đọc là gòngtóngzhádàojièmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 共同闸道介面 là gì?
Âm Hán Việt của 共同闸道介面 là "cộng đồng áp đạo giới diện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.