Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cộng sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
共生 nghĩa là cộng sinh.
Nghĩa của 共生
gòngshēng
CỘNG SINHĐộng từ, Danh từ
Cộng sinh
Câu hỏi thường gặp
共生 nghĩa là gì?
共生 (gòngshēng) nghĩa là cộng sinh.
共生 đọc thế nào?
共生 đọc là gòngshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 共生 là gì?
Âm Hán Việt của 共生 là "cộng sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.