TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关公

Guāngōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關公

Âm Hán Việt QUAN CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

关公 nghĩa là Quan Công.

Nghĩa của 关公

Guāngōng

QUAN CÔNGTên riêng, Danh từphồn thể 關公tên riêng
  1. Quan Công (tức là 关羽 (Guān Yǔ))

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关公

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

关公 nghĩa là gì?

关公 (guāngōng) nghĩa là Quan Công.

关公 đọc thế nào?

关公 đọc là Guāngōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 关公 là gì?

Âm Hán Việt của 关公 là "quan công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.