TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关塔纳摩

Guāntǎnàmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關塔納摩

Âm Hán Việt QUAN THÁP NẠP MA

关塔纳摩 nghĩa là Guantanamo, Cuba.

Nghĩa của 关塔纳摩

Guāntǎnàmó

QUAN THÁP NẠP MAphồn thể 關塔納摩tên riêng
  1. Guantanamo, Cuba

Câu hỏi thường gặp

关塔纳摩 nghĩa là gì?

关塔纳摩 (guāntǎnàmó) nghĩa là Guantanamo, Cuba.

关塔纳摩 đọc thế nào?

关塔纳摩 đọc là Guāntǎnàmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 关塔纳摩 là gì?

Âm Hán Việt của 关塔纳摩 là "quan tháp nạp ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.