TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关塔那摩

Guāntǎnàmó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關塔那摩

Âm Hán Việt QUAN THÁP NA MA

关塔那摩 nghĩa là Guantanamo.

Nghĩa của 关塔那摩

Guāntǎnàmó

QUAN THÁP NA MAphồn thể 關塔那摩tên riêng
  1. Guantanamo

Câu hỏi thường gặp

关塔那摩 nghĩa là gì?

关塔那摩 (guāntǎnàmó) nghĩa là Guantanamo.

关塔那摩 đọc thế nào?

关塔那摩 đọc là Guāntǎnàmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 关塔那摩 là gì?

Âm Hán Việt của 关塔那摩 là "quan tháp na ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.