关张 (guānzhāng) nghĩa là đóng cửa, ngừng kinh doanh.
关张 đọc thế nào?
关张 đọc là guānzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 关张 là gì?
Âm Hán Việt của 关张 là "quan trương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.