关心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 關心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
关心 nghĩa là quan tâm đến, chăm sóc.
Nghĩa của 关心
guānxīn
QUAN TÂMĐộng từphồn thể 關心- Quan tâm đến; chăm sóc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关心
Đồng nghĩa
Từ ghép có 关心
Câu hỏi thường gặp
关心 nghĩa là gì?
关心 (guānxīn) nghĩa là quan tâm đến, chăm sóc.
关心 đọc thế nào?
关心 đọc là guānxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 关心 là gì?
Âm Hán Việt của 关心 là "quan tâm".