TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关心

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guānxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關心

Âm Hán Việt QUAN TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

关心 nghĩa là quan tâm đến, chăm sóc.

Nghĩa của 关心

guānxīn

QUAN TÂMĐộng từphồn thể 關心
  1. Quan tâm đến; chăm sóc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 关心

Đồng nghĩa

Từ ghép có 关心

Câu hỏi thường gặp

关心 nghĩa là gì?

关心 (guānxīn) nghĩa là quan tâm đến, chăm sóc.

关心 đọc thế nào?

关心 đọc là guānxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 关心 là gì?

Âm Hán Việt của 关心 là "quan tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.