TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关栈

guānzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關棧

关栈 nghĩa là kho ngoại quan.

Nghĩa của 关栈

guānzhàn

phồn thể 關棧
  1. Kho ngoại quan

Câu hỏi thường gặp

关栈 nghĩa là gì?

关栈 (guānzhàn) nghĩa là kho ngoại quan.

关栈 đọc thế nào?

关栈 đọc là guānzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.