关税
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 關稅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan thuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
关税 nghĩa là thuế hải quan, thuế quan.
Nghĩa của 关税
guānshuì
QUAN THUẾDanh từphồn thể 關稅- Thuế hải quan
- Thuế quan
Từ ghép có 关税
Câu hỏi thường gặp
关税 nghĩa là gì?
关税 (guānshuì) nghĩa là thuế hải quan, thuế quan.
关税 đọc thế nào?
关税 đọc là guānshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 关税 là gì?
Âm Hán Việt của 关税 là "quan thuế".