TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关税同盟

guānshuìtóngméng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關稅同盟

Âm Hán Việt QUAN THUẾ ĐỒNG MINH

关税同盟 nghĩa là liên minh thuế quan.

Nghĩa của 关税同盟

guānshuìtóngméng

QUAN THUẾ ĐỒNG MINHphồn thể 關稅同盟
  1. Liên minh thuế quan

Câu hỏi thường gặp

关税同盟 nghĩa là gì?

关税同盟 (guānshuìtóngméng) nghĩa là liên minh thuế quan.

关税同盟 đọc thế nào?

关税同盟 đọc là guānshuìtóngméng (pinyin).

Âm Hán Việt của 关税同盟 là gì?

Âm Hán Việt của 关税同盟 là "quan thuế đồng minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.