关税国境 (guānshuìguójìng) nghĩa là biên giới thuế quan.
关税国境 đọc thế nào?
关税国境 đọc là guānshuìguójìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 关税国境 là gì?
Âm Hán Việt của 关税国境 là "quan thuế quốc cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.