TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关税国境

guānshuìguójìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關稅國境

Âm Hán Việt QUAN THUẾ QUỐC CẢNH

关税国境 nghĩa là biên giới thuế quan.

Nghĩa của 关税国境

guānshuìguójìng

QUAN THUẾ QUỐC CẢNHphồn thể 關稅國境
  1. Biên giới thuế quan

Câu hỏi thường gặp

关税国境 nghĩa là gì?

关税国境 (guānshuìguójìng) nghĩa là biên giới thuế quan.

关税国境 đọc thế nào?

关税国境 đọc là guānshuìguójìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 关税国境 là gì?

Âm Hán Việt của 关税国境 là "quan thuế quốc cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.