TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关系网

guānxiwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關係網

Âm Hán Việt QUAN HỆ VÕNG

关系网 nghĩa là Mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông".

Nghĩa của 关系网

guānxiwǎng

QUAN HỆ VÕNGphồn thể 關係網
  1. Mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"

Câu hỏi thường gặp

关系网 nghĩa là gì?

关系网 (guānxiwǎng) nghĩa là Mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông".

关系网 đọc thế nào?

关系网 đọc là guānxiwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 关系网 là gì?

Âm Hán Việt của 关系网 là "quan hệ võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.