TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

关联公司

guānliángōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 關聯公司

关联公司 nghĩa là công ty liên quan, công ty liên kết.

Nghĩa của 关联公司

guānliángōngsī

phồn thể 關聯公司
  1. Công ty liên quan
  2. Công ty liên kết

Câu hỏi thường gặp

关联公司 nghĩa là gì?

关联公司 (guānliángōngsī) nghĩa là công ty liên quan, công ty liên kết.

关联公司 đọc thế nào?

关联公司 đọc là guānliángōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.