TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兴业

Xīngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 興業

Âm Hán Việt HƯNG NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hưng nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兴业 nghĩa là Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây.

Nghĩa của 兴业

Xīngyè

HƯNG NGHIỆPDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 興業tên riêng
  1. Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây

Câu hỏi thường gặp

兴业 nghĩa là gì?

兴业 (xīngyè) nghĩa là Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây.

兴业 đọc thế nào?

兴业 đọc là Xīngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 兴业 là gì?

Âm Hán Việt của 兴业 là "hưng nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.