兴业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hưng nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
兴业 nghĩa là Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây.
Nghĩa của 兴业
Xīngyè
HƯNG NGHIỆPDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 興業tên riêng- Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây
Câu hỏi thường gặp
兴业 nghĩa là gì?
兴业 (xīngyè) nghĩa là Huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林 (Yùlín), Quảng Tây.
兴业 đọc thế nào?
兴业 đọc là Xīngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴业 là gì?
Âm Hán Việt của 兴业 là "hưng nghiệp".