兴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興
Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hưng, hứng
兴 nghĩa là trỗi dậy, phát triển.
Nghĩa của 兴
xīng
HƯNGphồn thể 興- Trỗi dậy
- Phát triển
- Thịnh hành
- Bắt đầu
- Khích lệ
- Ngủ dậy
- thường dùng trong câu phủ định Cho phép hoặc đồng ý (tiếng địa phương)
- Có lẽ (tiếng địa phương)
xìng
HỨNGphồn thể 興- Cảm giác hoặc khao khát làm gì đó
- Hứng thú với điều gì
- Phấn khích
Xīng
HƯNGphồn thể 興tên riêng- họ Họ Xīng
Từ ghép có 兴
Thành ngữ có 兴
- 兴高采烈 — Vui vẻ và phấn khích
- 兴致勃勃 — Trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ
- 方兴未艾 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
- 兴风作浪 — Gây rối
- 兴师问罪 — Phái quân trừng phạt
- 百废待兴 — Nhiều việc đang chờ được làm
- 望洋兴叹 — Nhìn đại dương và than thở về sự thiếu sót của mình
- 兴利除弊 — Phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại
- 意兴索然 — Không có hứng thú với cái gì đó
- 兴妖作怪 — Triệu hồi yêu quái gây náo loạn
- 夙兴夜寐 — Dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ
- 多难兴邦 — Nhiều gian khổ có thể làm thức tỉnh một quốc gia (thành ngữ); hoạn nạn thúc đẩy sự đổi mới
- 兴灭继绝 — Khôi phục quốc gia và phục hưng các gia tộc xưa
- 方兴未已 — Hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh
- 百废俱兴 — Mọi công việc bị bỏ bê đều đang được tiến hành
Câu hỏi thường gặp
兴 nghĩa là gì?
兴 (xīng, xìng, xīng) nghĩa là trỗi dậy, phát triển.
兴 đọc thế nào?
兴 đọc là xīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴 là gì?
Âm Hán Việt của 兴 là "hưng, hứng".