兵器术 (bīngqìshù) nghĩa là Võ thuật liên quan đến vũ khí.
兵器术 đọc thế nào?
兵器术 đọc là bīngqìshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 兵器术 là gì?
Âm Hán Việt của 兵器术 là "binh khí thuật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.