TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兵符

bīngfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BINH PHÙ

兵符 nghĩa là Xem 虎符 (hǔfú).

Nghĩa của 兵符

bīngfú

BINH PHÙDanh từ
  1. Xem 虎符 (hǔfú)

Câu hỏi thường gặp

兵符 nghĩa là gì?

兵符 (bīngfú) nghĩa là Xem 虎符 (hǔfú).

兵符 đọc thế nào?

兵符 đọc là bīngfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 兵符 là gì?

Âm Hán Việt của 兵符 là "binh phù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.