TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兹卡病毒

Zīkǎbìngdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茲卡病毒

兹卡病毒 nghĩa là Virus Zika.

Nghĩa của 兹卡病毒

Zīkǎbìngdú

phồn thể 茲卡病毒tên riêng
  1. Đài Loan Virus Zika

Câu hỏi thường gặp

兹卡病毒 nghĩa là gì?

兹卡病毒 (zīkǎbìngdú) nghĩa là Virus Zika.

兹卡病毒 đọc thế nào?

兹卡病毒 đọc là Zīkǎbìngdú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.