养
Phồn thể: 養
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
养 nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng.
Nghĩa của 养
yǎng
DƯỠNGphồn thể 養- Nuôi (động vật)
- Nuôi dưỡng (trẻ em)
- Nuôi (thú cưng)
- Chu cấp
- Sinh đẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 养
Đồng nghĩa
Từ ghép có 养
Thành ngữ có 养
- 韬光养晦 — Giấu tài chờ thời
- 闭目养神 — Nhắm mắt thư giãn
- 养尊处优 — Sống như vương giả
- 养家糊口 — Lo cho gia đình
- 养精蓄锐 — Bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
- 养生之道 — Cách duy trì sức khỏe
- 颐养天年 — Dưỡng tuổi trời
- 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
- 修心养性 — Tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
- 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
- 养痈遗患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 俭以养廉 — Tiết kiệm giúp liêm khiết
- 养生送死 — Được chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời
- 养痈贻患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
- 养虎为患 — Nuôi hổ mời họa
- 养虎伤身 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
- 养虎遗患 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
- 遵时养晦 — Dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai
- 颐性养寿 — Chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe
- 养家活口 — Nuôi sống gia đình
Câu ví dụ với 养
- 我要养一大家子。 Tôi phải nuôi sống một gia đình đông người.Tatoeba #363886
- 汤姆养了一条叫「曲奇」的狗。 Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
养 nghĩa là gì?
养 (yǎng) nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng.
养 đọc thế nào?
养 đọc là yǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 养 là gì?
Âm Hán Việt của 养 là "dưỡng".