TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

养

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 養

Âm Hán Việt DƯỠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 八 (bát) · bộ số 12 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: dưỡng, dường, dượng, dạng

养 nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng.

Nghĩa của 养

yǎng

DƯỠNGphồn thể 養
  1. Nuôi (động vật)
  2. Nuôi dưỡng (trẻ em)
  3. Nuôi (thú cưng)
  4. Chu cấp
  5. Sinh đẻ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 养

Đồng nghĩa

Từ ghép có 养

Thành ngữ có 养

  • 韬光养晦 — Giấu tài chờ thời
  • 闭目养神 — Nhắm mắt thư giãn
  • 养尊处优 — Sống như vương giả
  • 养家糊口 — Lo cho gia đình
  • 养精蓄锐 — Bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
  • 养生之道 — Cách duy trì sức khỏe
  • 颐养天年 — Dưỡng tuổi trời
  • 养老送终 — Chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
  • 修心养性 — Tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
  • 姑息养奸 — Khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
  • 养痈遗患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
  • 俭以养廉 — Tiết kiệm giúp liêm khiết
  • 养生送死 — Được chăm sóc khi sống và có tang lễ tử tế sau khi qua đời
  • 养痈贻患 — Nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa
  • 养虎为患 — Nuôi hổ mời họa
  • 养虎伤身 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
  • 养虎遗患 — Nuôi hổ gây họa (thành ngữ); nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn
  • 遵时养晦 — Dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai
  • 颐性养寿 — Chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe
  • 养家活口 — Nuôi sống gia đình

Câu ví dụ với 养

  • 我要养一大家子。 Tôi phải nuôi sống một gia đình đông người.Tatoeba #363886
  • 汤姆养了一条叫「曲奇」的狗。 Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

养 nghĩa là gì?

养 (yǎng) nghĩa là nuôi, nuôi dưỡng.

养 đọc thế nào?

养 đọc là yǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 养 là gì?

Âm Hán Việt của 养 là "dưỡng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.