TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

养病

yǎngbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 養病

Âm Hán Việt DƯỠNG BỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dưỡng bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

养病 nghĩa là dưỡng bệnh, phục hồi sức khỏe.

Nghĩa của 养病

yǎngbìng

DƯỠNG BỆNHĐộng từphồn thể 養病
  1. Dưỡng bệnh
  2. Phục hồi sức khỏe
  3. Chăm sóc sức khỏe sau khi ốm

Câu hỏi thường gặp

养病 nghĩa là gì?

养病 (yǎngbìng) nghĩa là dưỡng bệnh, phục hồi sức khỏe.

养病 đọc thế nào?

养病 đọc là yǎngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 养病 là gì?

Âm Hán Việt của 养病 là "dưỡng bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.