Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dưỡng bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
养病 nghĩa là dưỡng bệnh, phục hồi sức khỏe.
Nghĩa của 养病
yǎngbìng
DƯỠNG BỆNHĐộng từphồn thể 養病
Dưỡng bệnh
Phục hồi sức khỏe
Chăm sóc sức khỏe sau khi ốm
Câu hỏi thường gặp
养病 nghĩa là gì?
养病 (yǎngbìng) nghĩa là dưỡng bệnh, phục hồi sức khỏe.
养病 đọc thế nào?
养病 đọc là yǎngbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 养病 là gì?
Âm Hán Việt của 养病 là "dưỡng bệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.