TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

养老金

yǎnglǎojīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 養老金

Âm Hán Việt DƯỠNG LÃO KIM

养老金 nghĩa là lương hưu.

Nghĩa của 养老金

yǎnglǎojīn

DƯỠNG LÃO KIMDanh từphồn thể 養老金
  1. Lương hưu

Câu hỏi thường gặp

养老金 nghĩa là gì?

养老金 (yǎnglǎojīn) nghĩa là lương hưu.

养老金 đọc thế nào?

养老金 đọc là yǎnglǎojīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 养老金 là gì?

Âm Hán Việt của 养老金 là "dưỡng lão kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.