养蜂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 養蜂
养蜂 nghĩa là nuôi ong.
Nghĩa của 养蜂
yǎngfēng
DƯỠNG PHONGĐộng từphồn thể 養蜂- Nuôi ong
Từ ghép có 养蜂
Câu hỏi thường gặp
养蜂 nghĩa là gì?
养蜂 (yǎngfēng) nghĩa là nuôi ong.
养蜂 đọc thế nào?
养蜂 đọc là yǎngfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 养蜂 là gì?
Âm Hán Việt của 养蜂 là "dưỡng phong".