品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)
Câu hỏi thường gặp
兼优 nghĩa là gì?
兼优 (jiānyōu) nghĩa là toàn diện, giỏi mọi thứ.
兼优 đọc thế nào?
兼优 đọc là jiānyōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 兼优 là gì?
Âm Hán Việt của 兼优 là "kiêm ưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.