TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兼优

jiānyōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兼優

Âm Hán Việt KIÊM ƯU

兼优 nghĩa là toàn diện, giỏi mọi thứ.

Nghĩa của 兼优

jiānyōu

KIÊM ƯUphồn thể 兼優
  1. Toàn diện
  2. Giỏi mọi thứ

Thành ngữ có 兼优

  • 品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)

Câu hỏi thường gặp

兼优 nghĩa là gì?

兼优 (jiānyōu) nghĩa là toàn diện, giỏi mọi thứ.

兼优 đọc thế nào?

兼优 đọc là jiānyōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 兼优 là gì?

Âm Hán Việt của 兼优 là "kiêm ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.