兼容
giọng máy của trình duyệt
兼容 nghĩa là tương thích.
Nghĩa của 兼容
jiānróng
KIÊM DUNGĐộng từ- Tương thích
Từ ghép có 兼容
Thành ngữ có 兼容
- 兼容并包 — Bao gồm và dung nạp nhiều thứ
Câu hỏi thường gặp
兼容 nghĩa là gì?
兼容 (jiānróng) nghĩa là tương thích.
兼容 đọc thế nào?
兼容 đọc là jiānróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兼容 là gì?
Âm Hán Việt của 兼容 là "kiêm dung".