兼程 (jiānchéng) nghĩa là Di chuyển với tốc độ gấp đôi.
兼程 đọc thế nào?
兼程 đọc là jiānchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 兼程 là gì?
Âm Hán Việt của 兼程 là "kiêm trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.