TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冀朝铸

Jì Cháozhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冀朝鑄

Âm Hán Việt KÝ TRIỀU CHÚ

冀朝铸 nghĩa là Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc.

Nghĩa của 冀朝铸

Jì Cháozhù

KÝ TRIỀU CHÚphồn thể 冀朝鑄tên riêng
  1. Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

冀朝铸 nghĩa là gì?

冀朝铸 (jì cháozhù) nghĩa là Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc.

冀朝铸 đọc thế nào?

冀朝铸 đọc là Jì Cháozhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 冀朝铸 là gì?

Âm Hán Việt của 冀朝铸 là "ký triều chú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.