TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内丹

nèidān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內丹

Âm Hán Việt NỘI ĐAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội đan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内丹 nghĩa là Nội đan trong Đạo giáo.

Nghĩa của 内丹

nèidān

NỘI ĐANphồn thể 內丹
  1. Nội đan trong Đạo giáo

Câu hỏi thường gặp

内丹 nghĩa là gì?

内丹 (nèidān) nghĩa là Nội đan trong Đạo giáo.

内丹 đọc thế nào?

内丹 đọc là nèidān (pinyin).

Âm Hán Việt của 内丹 là gì?

Âm Hán Việt của 内丹 là "nội đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.