TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内分泌

nèifēnmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內分泌

Âm Hán Việt NỘI PHÂN TIẾT

内分泌 nghĩa là Nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone).

Nghĩa của 内分泌

nèifēnmì

NỘI PHÂN TIẾTDanh từ, Tính từphồn thể 內分泌
  1. Nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)

Từ ghép có 内分泌

Câu hỏi thường gặp

内分泌 nghĩa là gì?

内分泌 (nèifēnmì) nghĩa là Nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone).

内分泌 đọc thế nào?

内分泌 đọc là nèifēnmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 内分泌 là gì?

Âm Hán Việt của 内分泌 là "nội phân tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.