TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内分泌腺

nèifēnmìxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內分泌腺

Âm Hán Việt NỘI PHÂN TIẾT TUYẾN

内分泌腺 nghĩa là tuyến nội tiết.

Nghĩa của 内分泌腺

nèifēnmìxiàn

NỘI PHÂN TIẾT TUYẾNphồn thể 內分泌腺
  1. Tuyến nội tiết

Câu hỏi thường gặp

内分泌腺 nghĩa là gì?

内分泌腺 (nèifēnmìxiàn) nghĩa là tuyến nội tiết.

内分泌腺 đọc thế nào?

内分泌腺 đọc là nèifēnmìxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 内分泌腺 là gì?

Âm Hán Việt của 内分泌腺 là "nội phân tiết tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.