Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội tại siêu việt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内在超越 nghĩa là siêu việt nội tại.
Nghĩa của 内在超越
nèizàichāoyuè
NỘI TẠI SIÊU VIỆTphồn thể 內在超越
Siêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)
Câu hỏi thường gặp
内在超越 nghĩa là gì?
内在超越 (nèizàichāoyuè) nghĩa là siêu việt nội tại.
内在超越 đọc thế nào?
内在超越 đọc là nèizàichāoyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 内在超越 là gì?
Âm Hán Việt của 内在超越 là "nội tại siêu việt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.