内地
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内地 nghĩa là nội địa, vùng bên trong.
Nghĩa của 内地
nèidì
NỘI ĐỊADanh từ, Tên riêngphồn thể 內地- Nội địa
- Vùng bên trong
- Hậu phương
Nèidì
NỘI ĐỊADanh từ, Tên riêngphồn thể 內地tên riêng- Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, nhưng bao gồm các đảo như Hải Nam)
- Nhật Bản (sử dụng ở Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内地
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
内地 nghĩa là gì?
内地 (nèidì, nèidì) nghĩa là nội địa, vùng bên trong.
内地 đọc thế nào?
内地 đọc là nèidì (pinyin).
Âm Hán Việt của 内地 là gì?
Âm Hán Việt của 内地 là "nội địa".