TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内地

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nèidì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內地

Âm Hán Việt NỘI ĐỊA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内地 nghĩa là nội địa, vùng bên trong.

Nghĩa của 内地

nèidì

NỘI ĐỊADanh từ, Tên riêngphồn thể 內地
  1. Nội địa
  2. Vùng bên trong
  3. Hậu phương

Nèidì

NỘI ĐỊADanh từ, Tên riêngphồn thể 內地tên riêng
  1. Trung Quốc đại lục (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, không bao gồm Hồng Kông và Ma Cao, nhưng bao gồm các đảo như Hải Nam)
  2. Nhật Bản (sử dụng ở Đài Loan trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内地

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

内地 nghĩa là gì?

内地 (nèidì, nèidì) nghĩa là nội địa, vùng bên trong.

内地 đọc thế nào?

内地 đọc là nèidì (pinyin).

Âm Hán Việt của 内地 là gì?

Âm Hán Việt của 内地 là "nội địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.