TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内布拉斯加州

Nèibùlāsījiāzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內布拉斯加州

Âm Hán Việt NỘI BỐ LẠP TƯ GIA CHÂU

内布拉斯加州 nghĩa là tiểu bang hoa kỳ.

Nghĩa của 内布拉斯加州

Nèibùlāsījiāzhōu

NỘI BỐ LẠP TƯ GIA CHÂUphồn thể 內布拉斯加州tên riêng
  1. Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ

Câu hỏi thường gặp

内布拉斯加州 nghĩa là gì?

内布拉斯加州 (nèibùlāsījiāzhōu) nghĩa là tiểu bang hoa kỳ.

内布拉斯加州 đọc thế nào?

内布拉斯加州 đọc là Nèibùlāsījiāzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 内布拉斯加州 là gì?

Âm Hán Việt của 内布拉斯加州 là "nội bố lạp tư gia châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.