内幕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內幕
内幕 nghĩa là câu chuyện nội tình.
Nghĩa của 内幕
nèimù
NỘI MẠCDanh từphồn thể 內幕- Câu chuyện nội tình
- Thông tin không công khai
- Hậu trường
- Nội bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内幕
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
内幕 nghĩa là gì?
内幕 (nèimù) nghĩa là câu chuyện nội tình.
内幕 đọc thế nào?
内幕 đọc là nèimù (pinyin).
Âm Hán Việt của 内幕 là gì?
Âm Hán Việt của 内幕 là "nội mạc".