内科
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內科
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内科 nghĩa là nội khoa, y học tổng quát.
Nghĩa của 内科
nèikē
NỘI KHOADanh từphồn thể 內科- Nội khoa; y học tổng quát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内科
Trái nghĩa
Từ ghép có 内科
Câu hỏi thường gặp
内科 nghĩa là gì?
内科 (nèikē) nghĩa là nội khoa, y học tổng quát.
内科 đọc thế nào?
内科 đọc là nèikē (pinyin).
Âm Hán Việt của 内科 là gì?
Âm Hán Việt của 内科 là "nội khoa".