外科
giọng máy của trình duyệt
外科 nghĩa là phẫu thuật.
Nghĩa của 外科
wàikē
NGOẠI KHOADanh từ- Phẫu thuật (ngành y)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外科
Trái nghĩa
Từ ghép có 外科
Thành ngữ có 外科
- 矫形外科 — Phẫu thuật chỉnh hình
Câu hỏi thường gặp
外科 nghĩa là gì?
外科 (wàikē) nghĩa là phẫu thuật.
外科 đọc thế nào?
外科 đọc là wàikē (pinyin).
Âm Hán Việt của 外科 là gì?
Âm Hán Việt của 外科 là "ngoại khoa".