TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内稃

nèifū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內稃

内稃 nghĩa là mày nhỏ.

Nghĩa của 内稃

nèifū

Danh từphồn thể 內稃
  1. thực vật Mày nhỏ

Câu hỏi thường gặp

内稃 nghĩa là gì?

内稃 (nèifū) nghĩa là mày nhỏ.

内稃 đọc thế nào?

内稃 đọc là nèifū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.