TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内线消息

nèixiànxiāoxi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內線消息

Âm Hán Việt NỘI TUYẾN TIÊU TỨC

内线消息 nghĩa là thông tin nội gián.

Nghĩa của 内线消息

nèixiànxiāoxi

NỘI TUYẾN TIÊU TỨCphồn thể 內線消息
  1. Thông tin nội gián

Câu hỏi thường gặp

内线消息 nghĩa là gì?

内线消息 (nèixiànxiāoxi) nghĩa là thông tin nội gián.

内线消息 đọc thế nào?

内线消息 đọc là nèixiànxiāoxi (pinyin).

Âm Hán Việt của 内线消息 là gì?

Âm Hán Việt của 内线消息 là "nội tuyến tiêu tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.