TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内经

Nèijīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內經

Âm Hán Việt NỘI KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内经 nghĩa là Viết tắt của 黄帝内经 (Huángdì Nèijīng), Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 trước Công nguyên.

Nghĩa của 内经

Nèijīng

NỘI KINHTên riêngphồn thể 內經tên riêng
  1. Viết tắt của 黄帝内经 (Huángdì Nèijīng), Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 trước Công nguyên

Câu hỏi thường gặp

内经 nghĩa là gì?

内经 (nèijīng) nghĩa là Viết tắt của 黄帝内经 (Huángdì Nèijīng), Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 trước Công nguyên.

内经 đọc thế nào?

内经 đọc là Nèijīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 内经 là gì?

Âm Hán Việt của 内经 là "nội kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.