内衣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內衣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)
内衣 nghĩa là đồ lót, đồ nội y.
Nghĩa của 内衣
nèiyī
NỘI YDanh từphồn thể 內衣- Đồ lót
- Đồ nội y
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内衣
Đồng nghĩa
Từ ghép có 内衣
Câu hỏi thường gặp
内衣 nghĩa là gì?
内衣 (nèiyī) nghĩa là đồ lót, đồ nội y.
内衣 đọc thế nào?
内衣 đọc là nèiyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 内衣 là gì?
Âm Hán Việt của 内衣 là "nội y".